Bối cảnh
Đầu thế kỷ VI, Giao Châu nằm dưới sự cai trị của nhà Lương. Thứ sử Tiêu Tư nổi tiếng tham lam, tàn bạo, khiến cả hào trưởng người Việt lẫn nhân dân đều oán giận. Chế độ tuyển quan của nhà Lương lại coi trọng dòng dõi, người bản địa rất khó có chỗ đứng.
Lý Bí, còn gọi là Lý Bôn, xuất thân từ một gia đình hào trưởng ở Thái Bình (địa danh cổ, vị trí cụ thể ngày nay còn tranh luận). Ông từng làm một chức quan nhỏ nhưng bất mãn với chính quyền đô hộ nên bỏ về quê, liên kết hào kiệt các nơi, chờ thời cơ nổi dậy.
Diễn biến
Khoảng cuối năm 541 đầu năm 542, Lý Bí dấy binh. Được nhiều thủ lĩnh như Triệu Túc, Tinh Thiều, Phạm Tu hưởng ứng, nghĩa quân nhanh chóng chiếm được châu thành Long Biên; Tiêu Tư hoảng sợ bỏ chạy về phương Bắc. Chỉ trong thời gian ngắn, nghĩa quân làm chủ phần lớn Giao Châu.
Nhà Lương hai lần phái quân sang đàn áp vào năm 542 và 543 nhưng đều bị đánh bại. Nghĩa quân còn đẩy lui quân Lâm Ấp quấy nhiễu ở phía nam; tướng Phạm Tu lập công lớn trong trận này.
Mùa xuân năm 544, Lý Bí lên ngôi hoàng đế, xưng là Lý Nam Đế, đặt quốc hiệu Vạn Xuân với mong muốn đất nước bền vững muôn đời, lấy niên hiệu Thiên Đức và dựng triều đình với các quan văn võ. Ông cho xây chùa Khai Quốc ở gần sông Hồng, tiền thân của chùa Trấn Quốc ở Hà Nội ngày nay.
Kết quả và ý nghĩa
Năm 545, nhà Lương sai Dương Phiêu và Trần Bá Tiên đem đại quân sang. Lý Nam Đế thua ở nhiều trận, phải rút lên động Khuất Lão (vùng Phú Thọ ngày nay) và giao binh quyền cho Triệu Quang Phục. Ông mất năm 548. Triệu Quang Phục lui về đầm Dạ Trạch (Hưng Yên), dùng lối đánh du kích bền bỉ, đến năm 550 giành lại quyền làm chủ và xưng Triệu Việt Vương.
Nước Vạn Xuân là lần đầu tiên người đứng đầu nước Việt xưng hoàng đế, ngang hàng với hoàng đế phương Bắc, đồng thời đặt quốc hiệu và niên hiệu riêng. Điều đó thể hiện rõ ý thức độc lập, tự chủ và khát vọng tồn tại lâu dài của dân tộc.