Phát hiện và phân bố
Trong những năm 1920, nhà khảo cổ người Pháp Madeleine Colani khai quật nhiều hang động và mái đá ở tỉnh Hòa Bình, tìm thấy rất nhiều công cụ đá cuội, xương thú, vỏ ốc và mộ táng. Năm 1932, tại Hội nghị các nhà tiền sử học Viễn Đông họp ở Hà Nội, tên gọi "văn hóa Hòa Bình" chính thức được công nhận. Cùng thời gian đó, Henri Mansuy và Colani nghiên cứu các hang đá vôi ở vùng Bắc Sơn (Lạng Sơn) và xác định văn hóa Bắc Sơn.
Ở Việt Nam, di tích Hòa Bình tập trung ở vùng núi đá vôi từ Hòa Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa đến Nghệ An, Quảng Bình. Đặc biệt, những di tích mang đặc trưng tương tự còn được tìm thấy ở Thái Lan, Lào, Malaysia, Myanmar, miền nam Trung Quốc… Vì vậy, giới khảo cổ quốc tế dùng thuật ngữ "Hoabinhian" để gọi cả một truyền thống kỹ thuật rộng lớn ở Đông Nam Á.
Văn hóa Bắc Sơn phát triển muộn hơn một chút và có nhiều điểm kế thừa văn hóa Hòa Bình. Niên đại của hai văn hóa được ước tính khác nhau tùy phương pháp đo, nên các con số chỉ mang tính tương đối.
Đời sống và kỹ thuật
Người Hòa Bình cư trú chủ yếu trong hang động, mái đá gần nguồn nước. Họ vẫn ghè đẽo đá cuội làm công cụ nhưng đa dạng và định hình hơn người Sơn Vi, đồng thời đã biết mài lưỡi một số rìu cho sắc. Trong các lớp đất có rất nhiều vỏ ốc suối, xương thú, cho thấy săn bắt và hái lượm vẫn giữ vai trò quan trọng.
Đến văn hóa Bắc Sơn, kỹ thuật mài phát triển rõ rệt với những chiếc rìu mài lưỡi, kèm theo loại công cụ có vết mài đặc trưng mà các nhà khảo cổ gọi là "dấu Bắc Sơn". Người Bắc Sơn cũng đã làm đồ gốm thô, đáy tròn, trang trí đơn giản.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cư dân thời này đã bắt đầu trồng một số loại cây như rau, củ, bầu bí, tức là có dấu hiệu nông nghiệp sơ khai. Tuy nhiên, bằng chứng trực tiếp còn ít, nên đây vẫn là vấn đề được thảo luận. Người chết được chôn ngay trong hang, có khi kèm công cụ và đồ trang sức, phản ánh những quan niệm tín ngưỡng ban đầu.
Ý nghĩa
Văn hóa Hòa Bình – Bắc Sơn đánh dấu bước chuyển quan trọng từ đồ đá cũ sang đồ đá mới, từ cuộc sống hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên sang những hình thức sản xuất đầu tiên. Kỹ thuật mài đá và làm gốm là tiền đề cho sự ra đời của nông nghiệp trồng lúa về sau.
Việc tên một tỉnh của Việt Nam trở thành thuật ngữ khảo cổ học quốc tế cho thấy vị trí đặc biệt của vùng đất này trong thời tiền sử Đông Nam Á.