Phát hiện và phân bố
Cuối những năm 1960, các nhà khảo cổ Việt Nam tìm thấy nhiều công cụ đá cuội được ghè đẽo thô sơ trên những quả đồi thấp ở xã Sơn Vi, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Từ địa danh này, giới nghiên cứu đặt tên cho cả một nền văn hóa: văn hóa Sơn Vi. Đây là lần đầu tiên một văn hóa thời đồ đá cũ muộn ở Việt Nam được xác định rõ ràng qua hệ thống di tích.
Về sau, hơn một trăm địa điểm mang đặc trưng Sơn Vi đã được phát hiện, trải rộng từ Lào Cai, Yên Bái, Sơn La, Phú Thọ, Bắc Giang đến Thanh Hóa, Nghệ An và xa hơn về phía nam. Di tích thường nằm trên đồi gò, thềm sông cổ ở vùng trung du, nhưng cũng có trong hang động và mái đá vùng núi đá vôi.
Niên đại của văn hóa Sơn Vi được ước tính trong khoảng từ hai, ba vạn năm đến khoảng một vạn năm trước. Các con số cụ thể vẫn còn được giới khảo cổ thảo luận vì phần lớn di tích ngoài trời khó định tuổi chính xác.
Đời sống và kỹ thuật
Người Sơn Vi chọn những hòn cuội sông vừa tay, ghè đẽo ở một mặt hoặc một đầu để tạo cạnh sắc, thành các công cụ chặt, nạo, cắt. Kỹ thuật còn đơn giản, chưa biết mài, nhưng đã có sự lựa chọn nguyên liệu và hình dáng khá ổn định, cho thấy một truyền thống chế tác được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Họ sống thành từng nhóm nhỏ, di chuyển theo nguồn thức ăn. Săn bắt thú rừng, hái lượm quả, hạt, rau củ, bắt ốc, cá ven sông suối là những nguồn sống chính. Môi trường khi đó là rừng nhiệt đới với khí hậu có nhiều biến động vào cuối kỷ Băng hà, buộc con người phải thích nghi linh hoạt.
Tại một số hang động như Con Moong (Thanh Hóa), các lớp đất chứa công cụ kiểu Sơn Vi nằm bên dưới lớp văn hóa Hòa Bình. Đây là bằng chứng quan trọng về sự nối tiếp giữa hai giai đoạn, cho thấy người Sơn Vi dần dần chuyển vào hang động và phát triển lên trình độ mới.
Ý nghĩa
Văn hóa Sơn Vi là một trong những dấu vết sớm và rõ nét về sự có mặt liên tục của con người trên đất Việt Nam. Nó lấp đầy khoảng trống giữa các di tích đồ đá cũ sớm hơn, như Núi Đọ (Thanh Hóa), và văn hóa Hòa Bình về sau.
Việc phát hiện Sơn Vi còn khẳng định rằng quá trình phát triển của cư dân cổ ở Việt Nam diễn ra liên tục, tại chỗ, từ săn bắt hái lượm tiến dần tới những bước đầu của nông nghiệp. Đó là nền móng xa xưa cho các văn hóa kế tiếp ở lưu vực sông Hồng và sông Mã.