Bối cảnh
Chiến thắng Bạch Đằng cuối năm 938 đã đập tan ý đồ xâm lược của Nam Hán. Tuy vậy, trên danh nghĩa, người đứng đầu Tĩnh Hải quân trước đó vẫn chỉ là một Tiết độ sứ, chức quan vốn do các triều đình phương Bắc đặt ra. Đất nước cần một chính quyền độc lập thực sự, cả về danh lẫn thực.
Ngô Quyền khi ấy có uy tín rất lớn nhờ chiến công vừa lập được. Ông nhận thấy cần một danh hiệu và một bộ máy nhà nước riêng để khẳng định chủ quyền, không còn phụ thuộc vào sự phong chức của bất kỳ triều đình phương Bắc nào.
Diễn biến
Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền xưng vương, sử gọi là Ngô Vương, và chọn Cổ Loa làm kinh đô. Ông bãi bỏ chức Tiết độ sứ của chính quyền phương Bắc, lập ra triều đình mới, đặt trăm quan, định ra nghi lễ trong triều và màu sắc phẩm phục cho quan lại các cấp. Vợ ông là con gái Dương Đình Nghệ được lập làm hoàng hậu.
Việc chọn Cổ Loa, kinh đô của nước Âu Lạc thời An Dương Vương, thay vì thành Đại La vốn là trung tâm cai trị của chính quyền đô hộ, được nhiều nhà sử học xem là có ý nghĩa sâu sắc: nó khẳng định sự nối tiếp truyền thống dựng nước từ thời cổ và ý chí thoát khỏi dấu ấn Bắc thuộc.
Ở các địa phương, Ngô Quyền cử các tướng có công và người thân tín trấn giữ những vùng quan trọng, như sử cũ chép Đinh Công Trứ, cha của Đinh Bộ Lĩnh, tiếp tục làm Thứ sử Hoan Châu.
Kết quả và ý nghĩa
Ngô Quyền ở ngôi được sáu năm thì mất năm 944, thọ 47 tuổi theo sử cũ. Em vợ ông là Dương Tam Kha cướp ngôi. Năm 950, con trai Ngô Quyền là Ngô Xương Văn lật đổ Dương Tam Kha, cùng anh là Ngô Xương Ngập cai quản đất nước, sử gọi là thời Hậu Ngô Vương.
Tuy nhiên, uy tín của triều Ngô ngày càng giảm, các hào trưởng địa phương nổi lên cát cứ. Sau khi Ngô Xương Văn tử trận năm 965, đất nước rơi vào cảnh loạn mười hai sứ quân.
Dù tồn tại ngắn, triều Ngô đã đặt nền móng cho một nhà nước độc lập, tự chủ. Sử gia Lê Văn Hưu và nhiều nhà sử học đời sau đánh giá cao Ngô Quyền là vị vua mở đầu thời kỳ độc lập lâu dài của dân tộc.