Bối cảnh
Dưới thời nhà Đường, nước ta bị gọi là An Nam đô hộ phủ, trung tâm cai trị đặt ở phủ thành Tống Bình (Hà Nội ngày nay). Nhà Đường bắt nhân dân nộp nhiều thứ cống phẩm quý, trong đó có vải thiều, và phải đi phu vận chuyển đường xa rất khổ cực.
Mai Thúc Loan quê ở vùng Mai Phụ (Hà Tĩnh), lớn lên ở Nam Đàn, Hoan Châu. Theo truyền thuyết, ông xuất thân nghèo khó, làm nghề kiếm củi, cày thuê, nước da ngăm đen nhưng khỏe mạnh, giỏi vật và được dân làng quý mến.
Diễn biến
Tương truyền, trong một lần cùng những người dân phu gánh vải cống sang nộp cho nhà Đường, Mai Thúc Loan đã hô hào mọi người nổi dậy. Nghĩa quân nhanh chóng lớn mạnh, xây dựng thành Vạn An ở chân núi Hùng Sơn (Nam Đàn) làm căn cứ. Ông xưng hoàng đế, người đời gọi là Mai Hắc Đế, tức vị hoàng đế da đen.
Cuộc khởi nghĩa được nhân dân nhiều châu hưởng ứng. Sử Trung Quốc còn chép rằng nghĩa quân liên kết với Lâm Ấp, Chân Lạp và một số nước khác, với lực lượng lên tới hàng chục vạn người, dù con số cụ thể có thể bị phóng đại. Nghĩa quân tiến ra bắc, đánh chiếm phủ thành Tống Bình; viên đô hộ Quang Sở Khách phải bỏ chạy về nước.
Nhà Đường sau đó sai tướng Dương Tư Húc cùng Quang Sở Khách đem đại quân sang phản công. Nghĩa quân chống cự nhưng không địch nổi, cuộc khởi nghĩa bị dập tắt. Mai Hắc Đế mất không lâu sau đó.
Kết quả và ý nghĩa
Tuy không giữ được độc lập lâu dài, khởi nghĩa Mai Thúc Loan là một trong những cuộc nổi dậy có quy mô lớn nhất thời Bắc thuộc, cho thấy sức mạnh của nhân dân khi đoàn kết lại và khả năng liên kết với các nước láng giềng để chống kẻ thù chung.
Về niên đại, các nguồn tư liệu không thống nhất: nhiều sử Trung Quốc và Việt Nam chép sự kiện vào năm 722, trong khi một số tài liệu khác đặt thời điểm khởi nghĩa vào năm 713. Vì vậy, thời gian chính xác của cuộc khởi nghĩa vẫn còn được tranh luận.