Bối cảnh
Đầu thế kỷ XX, phong trào Cần Vương đã thất bại, còn Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa. Một thế hệ sĩ phu mới tiếp xúc với sách báo cải cách từ Trung Quốc và Nhật Bản, nhận ra con đường cũ không còn phù hợp. Chiến thắng của Nhật Bản trước Nga năm 1905 khiến nhiều người tin rằng một nước châu Á có thể tự cường nhờ duy tân.
Năm 1904, Phan Bội Châu cùng một số đồng chí lập Duy Tân hội ở Quảng Nam, suy tôn Kỳ Ngoại hầu Cường Để, một hậu duệ nhà Nguyễn, làm hội chủ. Mục tiêu của hội là giành độc lập, xây dựng một nhà nước theo mô hình quân chủ lập hiến.
Diễn biến
Năm 1905, Phan Bội Châu sang Nhật Bản với ý định xin viện trợ vũ khí. Tại đây, ông gặp nhà cải cách Trung Quốc Lương Khải Siêu và một số chính khách Nhật. Họ khuyên ông nên lo đào tạo nhân tài trước. Từ đó, Phan Bội Châu viết sách như “Việt Nam vong quốc sử” để thức tỉnh đồng bào và kêu gọi thanh niên sang Nhật học. Phong trào này được gọi là Đông Du, tức “đi sang phương Đông”.
Các du học sinh được học văn hóa, ngoại ngữ và quân sự. Phong trào được nhiều người trong nước ủng hộ tiền bạc, nhất là ở Nam Kỳ. Đến năm 1908, số du học sinh ở Nhật lên khoảng hai trăm người.
Năm 1908, Pháp và Nhật Bản thỏa hiệp với nhau; chính phủ Nhật ra lệnh trục xuất du học sinh Việt Nam, và đến năm 1909 Phan Bội Châu cũng phải rời Nhật. Phong trào Đông Du tan rã.
Các phong trào cùng thời
Trong khi Phan Bội Châu chủ trương bạo động và dựa vào ngoại viện, Phan Châu Trinh đề xướng con đường cải cách ôn hòa với tinh thần “khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”. Phong trào Duy Tân lan rộng ở Trung Kỳ, cổ vũ mở trường, lập hội buôn, cắt tóc ngắn, mặc âu phục. Năm 1908, phong trào chống thuế ở Trung Kỳ bùng nổ và bị đàn áp.
Năm 1907, trường Đông Kinh Nghĩa Thục được Lương Văn Can, Nguyễn Quyền cùng nhiều sĩ phu lập ra ở Hà Nội, dạy học miễn phí, cổ động học chữ Quốc ngữ và tư tưởng tiến bộ. Chỉ sau vài tháng, trường bị Pháp đóng cửa. Dù không thành công, các phong trào này đã góp phần quan trọng vào việc truyền bá tư tưởng dân chủ và tinh thần tự cường.