Bối cảnh
Sau khi nhà Mạc bị đẩy khỏi Thăng Long năm 1592, triều Lê trung hưng được khôi phục nhưng thực quyền nằm trong tay họ Trịnh. Trong khi đó ở phía Nam, con cháu Nguyễn Hoàng xây dựng Thuận Hóa – Quảng Nam thành một vùng ngày càng giàu mạnh và tự chủ.
Đến thời chúa Nguyễn Phúc Nguyên, họ Nguyễn ngừng nộp thuế cho triều đình và từ chối lời triệu ra chầu. Năm 1627, chúa Trịnh Tráng lấy danh nghĩa vua Lê đem quân vào đánh. Cuộc chiến tranh Trịnh – Nguyễn bắt đầu.
Diễn biến
Trong khoảng 45 năm, từ 1627 đến 1672, hai bên giao chiến bảy lần lớn. Chiến trường chủ yếu nằm ở vùng Bố Chính, Quảng Bình. Theo kế sách của mưu sĩ Đào Duy Từ, chúa Nguyễn cho xây dựng các hệ thống lũy kiên cố như lũy Trường Dục và lũy Nhật Lệ (thường gọi là lũy Thầy), giúp quân Nguyễn chặn đứng nhiều đợt tấn công của quân Trịnh.
Có giai đoạn quân Nguyễn vượt sông Gianh đánh ra phía Bắc, chiếm được một phần Nghệ An trong những năm 1655–1660, nhưng sau đó bị quân Trịnh đẩy lùi. Cả hai bên đều tìm cách tăng cường sức mạnh bằng súng đạn phương Tây; thương nhân Bồ Đào Nha có quan hệ với Đàng Trong, còn người Hà Lan từng hợp tác với Đàng Ngoài.
Lần giao tranh cuối cùng diễn ra năm 1672. Quân Trịnh vẫn không vượt qua được lũy Thầy, hai bên kiệt sức và ngừng chiến.
Kết quả và ý nghĩa
Sau năm 1672, hai bên lấy sông Gianh (Linh Giang) làm ranh giới: phía Bắc gọi là Đàng Ngoài, phía Nam gọi là Đàng Trong. Trên danh nghĩa, cả hai vẫn tôn phò vua Lê, nhưng trên thực tế đã thành hai chính quyền riêng. Tình trạng này kéo dài cho tới năm 1774, khi quân Trịnh vào đánh Phú Xuân, và chỉ chấm dứt hẳn với phong trào Tây Sơn.
Chiến tranh gây nhiều tổn thất cho nhân dân hai miền. Mặt khác, trong thời gian hòa hoãn, cả Đàng Ngoài lẫn Đàng Trong đều phát triển kinh tế, buôn bán với nước ngoài, và chúa Nguyễn tiếp tục khai phá vùng đất phía Nam.