Bối cảnh
Sau chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang và Hội thề Đông Quan cuối năm 1427, quân Minh lần lượt rút hết về nước vào đầu năm 1428. Hai mươi năm đô hộ chấm dứt, đất nước cần một chính quyền mới để ổn định đời sống, khôi phục sản xuất và khẳng định chủ quyền.
Là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa suốt mười năm, Lê Lợi có uy tín lớn nhất trong nghĩa quân và nhân dân. Việc ông lên ngôi là bước tiếp nối tự nhiên của thắng lợi Lam Sơn.
Lê Lợi lên ngôi
Năm 1428, Lê Lợi chính thức lên ngôi hoàng đế tại Đông Kinh (tên gọi Thăng Long thời bấy giờ), tức vua Lê Thái Tổ, đặt niên hiệu Thuận Thiên và khôi phục quốc hiệu Đại Việt. Triều đại do ông sáng lập được sử học gọi là nhà Lê sơ để phân biệt với thời Lê trung hưng về sau.
Nhà vua nhanh chóng xây dựng bộ máy nhà nước, chia cả nước thành các đạo, cho phần lớn binh lính về quê làm ruộng theo chế độ luân phiên, ban hành phép chia ruộng đất công và khuyến khích khai hoang. Nhờ vậy, kinh tế và đời sống dân chúng dần hồi phục sau chiến tranh.
Bình Ngô đại cáo – bản tuyên ngôn độc lập
Cũng trong năm 1428, Nguyễn Trãi thay lời Lê Lợi soạn Bình Ngô đại cáo để bố cáo với thiên hạ về thắng lợi của cuộc kháng chiến. Tác phẩm mở đầu bằng tư tưởng nhân nghĩa: "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân", rồi khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, có cương vực, phong tục và các triều đại riêng, ngang hàng với phương Bắc.
Tiếp đó, bài cáo vạch trần tội ác của quân Minh, thuật lại quá trình gian khổ và những chiến thắng oanh liệt của nghĩa quân Lam Sơn, cuối cùng tuyên bố nền độc lập được lập lại vững bền. Với giá trị tư tưởng và nghệ thuật đặc sắc, Bình Ngô đại cáo thường được coi là "bản tuyên ngôn độc lập thứ hai" của dân tộc, sau bài thơ Nam quốc sơn hà, và được xem là "thiên cổ hùng văn".
Ý nghĩa
Sự kiện năm 1428 mở ra một thời kỳ phát triển mới. Nhà Lê sơ trở thành một trong những triều đại cường thịnh nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, đạt đỉnh cao dưới thời Lê Thánh Tông vài chục năm sau đó.