Bối cảnh
Sau khi dời đô về Thăng Long, nhà Lý cần một đội ngũ quan lại có học vấn để điều hành bộ máy nhà nước ngày càng lớn. Thời kỳ đầu, Phật giáo giữ vai trò rất quan trọng và nhiều nhà sư là cố vấn của triều đình. Tuy vậy, Nho học với các tư tưởng về trung hiếu, lễ nghĩa và cách trị nước dần được coi trọng.
Vì thế, các vua Lý bắt đầu xây dựng những thiết chế riêng để tôn vinh Nho giáo, đào tạo và tuyển chọn nhân tài cho đất nước.
Từ Văn Miếu đến Quốc Tử Giám
Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây Văn Miếu ở phía nam kinh thành, đắp tượng Khổng Tử, Chu Công và các học trò tiêu biểu của Khổng Tử để thờ cúng. Văn Miếu cũng là nơi hoàng thái tử đến học.
Năm 1075, dưới thời vua Lý Nhân Tông, triều đình mở khoa thi Minh kinh bác sĩ và Nho học tam trường. Đây được xem là khoa thi đầu tiên trong lịch sử khoa cử Việt Nam; người đỗ đầu là Lê Văn Thịnh, về sau làm đến chức Thái sư.
Năm 1076, nhà Lý lập Quốc Tử Giám bên cạnh Văn Miếu, chọn quan viên văn chức có học vấn vào học. Vì vậy, Quốc Tử Giám thường được gọi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Buổi đầu, trường chủ yếu dành cho con em quý tộc và quan lại; các nhà nghiên cứu vẫn còn bàn về quy mô ban đầu của công trình.
Ý nghĩa và di sản
Việc xây Văn Miếu, mở khoa thi và lập Quốc Tử Giám đánh dấu sự ra đời của nền giáo dục khoa cử chính quy ở Đại Việt. Về sau, thời Trần, Lê, Nguyễn tiếp tục mở rộng; thời Trần, thầy giáo nổi tiếng Chu Văn An từng dạy tại Quốc Tử Giám.
Ngày nay, khu di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội là Di tích quốc gia đặc biệt. Tại đây còn 82 tấm bia khắc tên các tiến sĩ đỗ đạt từ thời Lê sơ đến thời Lê trung hưng. Hằng năm, nhiều học sinh, sinh viên đến đây để tìm hiểu truyền thống hiếu học của dân tộc.