Bối cảnh
Nguyễn Ánh là cháu của chúa Nguyễn Phúc Khoát, người sống sót khi quân Tây Sơn đánh chiếm Gia Định năm 1777. Trong nhiều năm, ông liên tục thất bại, có lúc phải lánh sang Xiêm. Từ năm 1788, Nguyễn Ánh chiếm lại được Gia Định và dựng thành căn cứ vững chắc, chăm lo khai hoang, buôn bán, đóng tàu chiến và thuê một số người phương Tây giúp huấn luyện quân, xây thành theo kiểu mới; giám mục Bá Đa Lộc (Pigneau de Behaine) là người đóng vai trò trung gian quan trọng.
Trong khi đó, nhà Tây Sơn suy yếu sau khi vua Quang Trung đột ngột qua đời năm 1792. Vua kế vị Cảnh Thịnh còn nhỏ tuổi, nội bộ triều đình lục đục, khiến thế cân bằng dần nghiêng về phía Nguyễn Ánh.
Diễn biến
Sau nhiều năm giằng co ở vùng Quy Nhơn, năm 1801 quân Nguyễn Ánh chiếm được Phú Xuân. Năm 1802, Nguyễn Ánh chính thức lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long. Cách giải thích phổ biến cho rằng niên hiệu này ghép từ Gia Định và Thăng Long, hàm ý thống nhất từ Nam ra Bắc, dù đây chủ yếu là cách hiểu được lưu truyền.
Cùng năm, quân Nguyễn tiến ra Bắc, vào Thăng Long; vua Cảnh Thịnh cùng các tướng lĩnh Tây Sơn bị bắt, triều Tây Sơn chấm dứt. Năm 1804, sau quá trình bang giao với nhà Thanh, nhà Nguyễn đặt quốc hiệu là Việt Nam.
Tổ chức nhà nước
Gia Long chọn Phú Xuân (Huế) làm kinh đô và cho khởi công xây dựng Kinh thành Huế từ năm 1805. Ở phía bắc đặt Bắc Thành, phía nam đặt Gia Định Thành, mỗi nơi do một tổng trấn cai quản, còn vùng giữa do triều đình trực tiếp điều hành. Bộ luật Gia Long (Hoàng Việt luật lệ) được ban hành năm 1815, chịu ảnh hưởng nhiều từ luật nhà Thanh.
Việc lập nhà Nguyễn lần đầu tiên đặt toàn bộ lãnh thổ từ biên giới phía bắc đến mũi Cà Mau dưới một chính quyền thống nhất trong thời gian dài. Tuy nhiên, về vai trò của Gia Long, đặc biệt là việc cầu viện nước ngoài và cách đối xử với nhà Tây Sơn, giới sử học vẫn còn nhiều đánh giá khác nhau. Nhà Nguyễn tồn tại đến năm 1945, là triều đại quân chủ cuối cùng của Việt Nam.