Bối cảnh
Giữa thế kỷ XIII, đế quốc Mông Cổ đã chinh phục một vùng rộng lớn từ châu Á sang châu Âu. Để bao vây nhà Nam Tống từ phía nam, quân Mông Cổ đánh chiếm nước Đại Lý (Vân Nam ngày nay), rồi sai sứ sang đòi Đại Việt thần phục và mở đường cho quân đi qua.
Vua Trần Thái Tông kiên quyết khước từ, bắt giam sứ giả và ra lệnh cho cả nước chuẩn bị binh khí, sẵn sàng chiến đấu.
Diễn biến
Cuối năm 1257, tướng Ngột Lương Hợp Thai dẫn quân Mông Cổ theo sông Thao tiến vào Đại Việt. Sử sách thường ghi lực lượng này khoảng ba vạn quân, gồm kỵ binh Mông Cổ và quân các tộc ở Vân Nam. Vua Trần Thái Tông trực tiếp chỉ huy quân chặn giặc ở Bình Lệ Nguyên, nhưng trước sức tấn công mạnh của kỵ binh, quân Trần phải lui. Tướng Lê Phụ Trần đã dũng cảm bảo vệ nhà vua rút lui an toàn.
Triều đình quyết định rời bỏ Thăng Long, rút về vùng Thiên Mạc (vùng Hà Nam cũ), đồng thời thực hiện kế “vườn không nhà trống”. Quân Mông Cổ vào được kinh thành nhưng chỉ thấy thành trống, không có lương thực, lại không quen khí hậu nóng ẩm nên dần mệt mỏi.
Lúc tình thế khó khăn, Thái Tông hỏi ý Thái sư Trần Thủ Độ. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Trần Thủ Độ đáp rằng đầu ông chưa rơi xuống đất thì xin bệ hạ đừng lo, thể hiện quyết tâm đánh giặc đến cùng.
Chớp thời cơ, cuối tháng 12 âm lịch, quân Trần ngược sông Hồng phản công mạnh ở Đông Bộ Đầu, một bến sông của Thăng Long. Quân Mông Cổ thua trận, vội vã rút về theo đường cũ và còn bị lực lượng địa phương ở vùng Quy Hóa chặn đánh.
Kết quả và ý nghĩa
Chỉ trong thời gian ngắn, quân Mông Cổ phải rút khỏi Đại Việt. Đây là lần đầu nhà Trần đối đầu với đội quân mạnh nhất thế giới thời bấy giờ và giành thắng lợi.
Cuộc kháng chiến để lại bài học quý về cách tránh thế mạnh ban đầu của địch, bảo toàn lực lượng rồi phản công đúng lúc. Kinh nghiệm này tiếp tục được nhà Trần vận dụng thành công trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên năm 1285 và 1287 – 1288.